English to Vietnamese
Search Query: archers
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
archers
|
chuẩn bị tấn công ; chạy ; cung thủ hy lạp ; cung thủ ; cung thủ đâu ; cung tên ; các thí sinh ; kẻ cầm cung ; kẻ cầm ; tấn công ;
|
|
archers
|
chuẩn bị tấn công ; chạy ; cung thủ hy lạp ; cung thủ ; cung thủ đâu ; cung tên ; cung ; các thí sinh ; kẻ cầm cung ; tấn công ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
archer
|
* danh từ
- người bắn cung - (thiên văn học) cung nhân mã (ở hoàng đạo) - (thiên văn học) chòm sao nhân mã |
|
archer
|
bắn cung ; cung thủ ; cung thủ đó ; cung ; có ; sean ; thích bắn cung ; thằng cung thủ ; tài bắn cung ; tên nữa ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
