English → Vietnamese
archery
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
archery
* danh từ
- sự bắn cung; thuật bắn cung
- cung tên (của người bắn cung)
- những người bắn cung (nói chung)
- sự bắn cung; thuật bắn cung
- cung tên (của người bắn cung)
- những người bắn cung (nói chung)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
archery
bắn cung ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
archery
* danh từ
- sự bắn cung; thuật bắn cung
- cung tên (của người bắn cung)
- những người bắn cung (nói chung)
- sự bắn cung; thuật bắn cung
- cung tên (của người bắn cung)
- những người bắn cung (nói chung)