English → Vietnamese
untamable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
untamable
* tính từ
- không dạy thuần được; khó dạy (thú vật)
- không chế ngự được, khó nén, khó dằn
- không dạy thuần được; khó dạy (thú vật)
- không chế ngự được, khó nén, khó dằn
Other matches
Other phrases built from the same root.
untamable
* tính từ
- không dạy thuần được; khó dạy (thú vật)
- không chế ngự được, khó nén, khó dằn
- không dạy thuần được; khó dạy (thú vật)
- không chế ngự được, khó nén, khó dằn
* tính từ
- chưa được dạy thuần
- không được chế ngự, không nén lại, không dằn lại
- chưa được dạy thuần
- không được chế ngự, không nén lại, không dằn lại