English to Vietnamese
Search Query: untamed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
untamed
|
* tính từ
- chưa được dạy thuần - không được chế ngự, không nén lại, không dằn lại |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
untamed
|
hoang sơ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
untamed; wild
|
in a natural state; not tamed or domesticated or cultivated
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
untamable
|
* tính từ
- không dạy thuần được; khó dạy (thú vật) - không chế ngự được, khó nén, khó dằn |
|
untamed
|
* tính từ
- chưa được dạy thuần - không được chế ngự, không nén lại, không dằn lại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
