English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: untamed

Best translation match:
English Vietnamese
untamed
* tính từ
- chưa được dạy thuần
- không được chế ngự, không nén lại, không dằn lại

Probably related with:
English Vietnamese
untamed
hoang sơ ;

May be synonymous with:
English English
untamed; wild
in a natural state; not tamed or domesticated or cultivated

May related with:
English Vietnamese
untamable
* tính từ
- không dạy thuần được; khó dạy (thú vật)
- không chế ngự được, khó nén, khó dằn
untamed
* tính từ
- chưa được dạy thuần
- không được chế ngự, không nén lại, không dằn lại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: