English → Vietnamese
untapped
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
untapped
* tính từ
- chưa dùng, chưa khai thác
- chưa dùng, chưa khai thác
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
untapped
chưa khai thác ; chưa sử dụng hết ; chưa được khai thác ; chưa được khám phả ;
untapped
chưa khai thác ; chưa sử dụng hết ; chưa được khai thác ; chưa được khám phả ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
untapped
* tính từ
- chưa dùng, chưa khai thác
- chưa dùng, chưa khai thác