English → Vietnamese
unsystematic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unsystematic
* tính từ
- không có hệ thống
- không có phưng pháp
- không có hệ thống
- không có phưng pháp
Other matches
Other phrases built from the same root.
unsystematic
* tính từ
- không có hệ thống
- không có phưng pháp
- không có hệ thống
- không có phưng pháp
* tính từ
- không hệ thống hoá, không thành hệ thống
- không hệ thống hoá, không thành hệ thống