English → Vietnamese
unt
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
unt
dì ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không nhuốm màu, không pha màu
- không có vẻ, không đượm vẻ
- không nhuốm màu, không pha màu
- không có vẻ, không đượm vẻ