English to Vietnamese
Search Query: untangling
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
untangling
|
việc gỡ rối ;
|
|
untangling
|
việc gỡ rối ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
untangling; disentanglement; extrication; unsnarling
|
the act of releasing from a snarled or tangled condition
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
untangle
|
* ngoại động từ
- gỡ rối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
