English → Vietnamese
botel
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
botel
* danh từ
- khách sạn ở bờ biển (sông hồ) chỗ cho tàu, thuyền bỏ neo
- khách sạn ở bờ biển (sông hồ) chỗ cho tàu, thuyền bỏ neo