English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: botch

Best translation match:
English Vietnamese
botch
* danh từ
- việc làm vụng, việc làm hỏng
=to make a botch of something+ làm hỏng cái gì, làm hỏng việc gì
- sự chấp vá, sự vá víu
* ngoại động từ
- làm vụng, làm hỏng, làm sai
- chấp vá, vá víu (cái gì)

May be synonymous with:
English English
botch; bloomer; blooper; blunder; boner; boo-boo; bungle; flub; foul-up; fuckup; pratfall
an embarrassing mistake
botch; ball up; blow; bobble; bodge; bollix; bollix up; bollocks; bollocks up; botch up; bumble; bungle; flub; fluff; foul up; fuck up; fumble; louse up; mess up; mishandle; muck up; muff; screw up; spoil
make a mess of, destroy or ruin

May related with:
English Vietnamese
botch
* danh từ
- việc làm vụng, việc làm hỏng
=to make a botch of something+ làm hỏng cái gì, làm hỏng việc gì
- sự chấp vá, sự vá víu
* ngoại động từ
- làm vụng, làm hỏng, làm sai
- chấp vá, vá víu (cái gì)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: