EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

both

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

both
* tính từ & danh từ
- cả hai
=with both hands+ bằng cả hai tay
=they both are doctors; both of them are doctors; both are doctors+ cả hai đều là bác sĩ
* phó từ
- cả... lẫn; vừa... vừa
=both you and I+ cả anh lẫn tôi
=he speaks both English and French+ nó nói cả tiếng Anh cả tiếng Pháp
=to be both tired and hungry+ vừa mệt vừa đói

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

both
biết ; bài ; bám ; bên ; bất luận người ; bất luận ; bất ; bền chặt ; bị ; bố ; c £ hai ; ca ̉ hai ; ca ̉ trách ; ca ̉ ; cho cả hai ; cho cả ; cho ; chà ; cu ; các ; có cùng ; có cả ; có ; cô ; công ; cùng cô ; cùng và ; cùng ; cũng ; cả hai bên ; cả hai cùng lúc ; cả hai cùng ; cả hai luôn ; cả hai mặt ; cả hai mặt đó ; cả hai nguồn ; cả hai ngươi ; cả hai người về ; cả hai người ; cả hai phía ; cả hai ta đều ; cả hai thì ; cả hai thứ cùng ; cả hai tấm ; cả hai ; cả hai được ; cả hai đền ; cả hai đều có ; cả hai đều là ; cả hai đều ; cả hai đứa ; cả nam ; cả người ; cả sự ; cả thể ; cả về ; cả ; cả đôi ; cả đến ; cần cả hai ; của cả hai ; của cả ; dù xảy ra chuyện gì ; dù xảy ra chuyện ; dù ; dần ; dữ ; gây ; gã ; hai bên ; hai cùng lúc ; hai luôn ; hai mặt ; hai ngươ ; hai ngươ ̀ i ; hai ngươ ̀ ; hai người ; hai ta mà ; hai ta ; hai thằng ; hai thứ ; hai thứ đó ; hai việc cùng lúc ; hai ; hai đều có ; hai đều ; hai đứa tao ; hai đứa ; hay ; hoặc ; khoản ; không ; kiên ; kẻ ; luôn hai ; luôn với ; luôn ; luận ; làm ; lương ; ma ; ma ̀ ; mang ; mà cả ; môn ; mất ; mọi thứ đều ; mỗi người ; mỗi ; ng ta ; ngài dean nghiêm túc một ; ngài dean nghiêm túc ; ngưng ; người ta ; người tình ; người ; người đều ; những ; nằm ; qua ; ra mất ; rất ; song ; sát trưởng ; sắp ; t c £ hai ; ta ; theo ; thân ; thì cả hai ; thì ; thưa ; thể ; thời ; thức ; tinh ; tuốt ; tương ; tất cả đều ; tức là ; tức ; từ ; từ đứa ; việc ; và ; và đều ; vô cùng ; vẫn ; vật ; về cả ; về ; với ngài dean nghiêm túc một ; với ngài dean nghiêm túc ; vừa thấy ; vừa ; y hai ; y ; £ hai ; áu ; đeo nhẫn ; đây ; đây đều ; đã ; đê ; đê ̀ u ; đê ̀ ; đê ̉ ; đương ; đảm ; đảm đương cả hai ; đến cả ; đều là ; đều nằm ; đều ; đồng ; động ; ̀ ca ̉ hai ; ́ ng ta ; ̉ hai ta ; ̉ hai ; ̉ ;
both
an ; biết ; bài ; bám ; bên ; bất luận người ; bất luận ; bất ; bị ; bố ; c £ hai ; ca ; ca ̉ hai ; ca ̉ trách ; ca ̉ ; cho cả hai ; cho cả ; chà ; chúng ; chỉ ; cu ; các ; có cùng ; có cả ; có ; cô ; công ; cùng cô ; cùng và ; cùng ; cũng ; cả hai bên ; cả hai cùng lúc ; cả hai cùng ; cả hai luôn ; cả hai mặt ; cả hai mặt đó ; cả hai nguồn ; cả hai ngươi ; cả hai người về ; cả hai người ; cả hai phía ; cả hai ta đều ; cả hai thì ; cả hai thứ cùng ; cả hai tấm ; cả hai ; cả hai được ; cả hai đền ; cả hai đều có ; cả hai đều là ; cả hai đều ; cả hai đứa ; cả nam ; cả người ; cả sự ; cả thể ; cả về ; cả ; cả đôi ; cả đến ; cần cả hai ; của cả hai ; của cả ; dù xảy ra chuyện gì ; dù xảy ra chuyện ; dù ; dần ; dữ ; gây ; hai bên ; hai cùng lúc ; hai luôn ; hai mặt ; hai ngươ ; hai ngươ ̀ i ; hai ngươ ̀ ; hai người ; hai ta mà ; hai ta ; hai thằng ; hai thứ ; hai thứ đó ; hai việc cùng lúc ; hai ; hai đều có ; hai đều ; hai đứa tao ; hai đứa ; hay ; hoặc ; hàn ; khoa ; khoản ; không ; kiên ; kẻ ; lang ; luôn hai ; luôn với ; luôn ; luận ; là ðấng ; làm ; lương ; lại xem ; lại ; lạy ; lệ ; mang ; melanie ; mà cả ; môn ; mất ; mọi thứ đều ; mỗi người ; mỗi ; nay ; ng ta ; nghèo ; ngài dean nghiêm túc một ; ngài dean nghiêm túc ; ngưng ; người tình ; người ; người đều ; nhau ; nhiê ; nhiê ̀ ; nhưng ; những ; nắn ; nằm ; oh ; qua ; ra mất ; râ ; song ; sát trưởng ; sắp ; t c £ hai ; ta ; theo ; thân ; thì cả hai ; thì người ; thì ; thông ; thưa ; thể ; thời ; thức ; ti ; tinh ; trách ; tuốt ; tương ; tất cả đều ; tức là ; tức ; từ ; từ đứa ; va ; việc ; và ; và đều ; vô cùng ; vư ; vư ̀ ; vẫn ; vật ; về cả ; về ; với ngài dean nghiêm túc ; vừa thấy ; vừa ; y hai ; y ; £ hai ; áu ; ðấng ; đâm ; đây ; đây đều ; đã sắp ; đã ; đê ; đê ̀ u ; đê ̀ ; đê ̉ ; đó cùng ; đương ; đảm ; đảm đương cả hai ; đến cả ; đều nằm ; đều ; đồng ; động ; ̀ ca ̉ hai ; ̀ melanie ; ́ ng ta ; ̉ hai ta ; ̉ hai ; ở ;

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B