English to Vietnamese
Search Query: botched
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
botched
|
buổi ; làm hỏng ; đánh ;
|
|
botched
|
buổi ; làm hỏng ; đánh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
botched; bungled
|
spoiled through incompetence or clumsiness
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
botch
|
* danh từ
- việc làm vụng, việc làm hỏng =to make a botch of something+ làm hỏng cái gì, làm hỏng việc gì - sự chấp vá, sự vá víu * ngoại động từ - làm vụng, làm hỏng, làm sai - chấp vá, vá víu (cái gì) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
