English to Vietnamese
Search Query: borderland
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
borderland
|
* danh từ
- vùng biên giới - (nghĩa bóng) ranh giới =the borderland between individualism and collectivism+ ranh giới giữa chủ nghĩa cá nhân và chủ nghĩa tập thể - cái chưa rõ ràng, cái còn có thể bàn cãi được |
May be synonymous with:
| English | English |
|
borderland; border district; march; marchland
|
district consisting of the area on either side of a border or boundary of a country or an area
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
borderland
|
* danh từ
- vùng biên giới - (nghĩa bóng) ranh giới =the borderland between individualism and collectivism+ ranh giới giữa chủ nghĩa cá nhân và chủ nghĩa tập thể - cái chưa rõ ràng, cái còn có thể bàn cãi được |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
