English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bordering

Probably related with:
English Vietnamese
bordering
giáp ranh với ; giáp ; gần như ;
bordering
giáp ranh với ; giáp ; gần như ;

May related with:
English Vietnamese
border line
* danh từ
- đường ranh giới, giới tuyến
* tính từ
- ở giới tuyến
!border-line case
- (tâm lý học) trường hợp gần như điên
borderer
* danh từ
- người ở vùng biên giới
border price
- (Econ) Giá cửa khẩu.
herbaceous border
* danh từ
- luống hoa nở hoa hàng năm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: