English → Vietnamese
borderer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
borderer
* danh từ
- người ở vùng biên giới
- người ở vùng biên giới
Other matches
Other phrases built from the same root.
border line
* danh từ
- đường ranh giới, giới tuyến
* tính từ
- ở giới tuyến
!border-line case
- (tâm lý học) trường hợp gần như điên
- đường ranh giới, giới tuyến
* tính từ
- ở giới tuyến
!border-line case
- (tâm lý học) trường hợp gần như điên
borderer
* danh từ
- người ở vùng biên giới
- người ở vùng biên giới
border price
- (Econ) Giá cửa khẩu.
herbaceous border
* danh từ
- luống hoa nở hoa hàng năm
- luống hoa nở hoa hàng năm