English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: border

Best translation match:
English Vietnamese
border
* danh từ
- bờ, mép, vỉa, lề
- biên giới
- đường viền (để làm cho chắc, để trang trí)
- (the Border) vùng biên giới giữa Anh và Ê-cốt; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) biên giới của văn minh
- luống chạy quanh vườn
* động từ
- viền
- tiếp, giáp với
=the park borders on the shores of the lake+ công viên nằm giáp với bờ hồ
- (nghĩa bóng) gần như, giống như
=his bluntness borders upon insolence+ sự lỗ mãng của hắn gần như là láo xược

Probably related with:
English Vietnamese
border
biên cương với ; biên cương ; biên giới giữa ; biên giới nước khác ; biên giới ; biên phòng ; biên ; bờ cõi ; cõi ; giới hạn ; giới ; hoảng ; hạn ; hải quan ; lang ; ranh giới ; ranh nằm ; ranh ; rìa ; vượt biên ; đồn biên ;
border
be ; biên cương với ; biên cương ; biên giới giữa ; biên giới nước khác ; biên giới ; biên phòng ; biên ; bờ cõi ; cõi ; giới hạn ; giới ; hoảng ; hướng ; hạn ; hải quan ; lang ; nơi ; ranh giới ; ranh ; rìa ; vượt biên ; đồn biên ;

May be synonymous with:
English English
border; borderline; boundary line; delimitation; mete
a line that indicates a boundary
border; margin; perimeter
the boundary line or the area immediately inside the boundary
border; edge
the boundary of a surface
border; molding; moulding
a decorative recessed or relieved surface on an edge
border; environ; ring; skirt; surround
extend on all sides of simultaneously; encircle
border; bound
form the boundary of; be contiguous to
border; frame; frame in
enclose in or as if in a frame
border; abut; adjoin; butt; butt against; butt on; edge; march
lie adjacent to another or share a boundary

May related with:
English Vietnamese
border line
* danh từ
- đường ranh giới, giới tuyến
* tính từ
- ở giới tuyến
!border-line case
- (tâm lý học) trường hợp gần như điên
borderer
* danh từ
- người ở vùng biên giới
border price
- (Econ) Giá cửa khẩu.
herbaceous border
* danh từ
- luống hoa nở hoa hàng năm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: