English → Vietnamese
borders
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
borders
biên giới ; biên giới đó ; biên ; bờ cõi ; các biên giới ; các ranh giới ; các đường biên giới ; các đường ranh giới ; cõi ; cản biên giới ; cảng ; giới hạn ; giữa biên giới ; hạn ; khỏi biên giới ; lãnh thổ ; những biên giới ; những ranh giới ; phạm vi ; ra khỏi biên giới ; ranh giới ; ranh ; thoát khỏi ; thổ ; trám ; vương quốc ; đường biên giới ; đường biên giới ấy ; đường biên ; đường biến giới ; địa giới ; địa phận ;
borders
biên giới ; biên giới đó ; biên ; bờ cõi ; các biên giới ; các ranh giới ; các đường ranh giới ; cõi ; cản biên giới ; cảng ; giáp ; giữa biên giới ; hạn ; khỏi biên giới ; lãnh thổ ; những biên giới ; những ranh giới ; phạm vi quốc ; quốc ; ra khỏi biên giới ; ranh giới ; ranh ; thổ ; trám ; vương quốc ; đường biên giới ; đường biên giới ấy ; đường biên ; địa giới ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
border line
* danh từ
- đường ranh giới, giới tuyến
* tính từ
- ở giới tuyến
!border-line case
- (tâm lý học) trường hợp gần như điên
- đường ranh giới, giới tuyến
* tính từ
- ở giới tuyến
!border-line case
- (tâm lý học) trường hợp gần như điên
* danh từ
- người ở vùng biên giới
- người ở vùng biên giới
border price
- (Econ) Giá cửa khẩu.
herbaceous border
* danh từ
- luống hoa nở hoa hàng năm
- luống hoa nở hoa hàng năm