English to Vietnamese
Search Query: bore
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bore
|
* danh từ
- lỗ khoan (dò mạch mỏ) - nòng (súng); cỡ nòng (súng) * động từ - khoan đào, xoi =to bore a tunnel through the mountain+ đào một đường hầm qua núi - lách qua =to bore through the crowd+ lách qua đám đông - chèn (một con ngựa khác) ra khỏi vòng đua (đua ngựa) - thò cổ ra (ngựa) * danh từ - việc chán ngắt, việc buồn tẻ - điều buồn bực - người hay quấy rầy, người hay làm phiền; người hay nói chuyện dớ dẩn * ngoại động từ - làm buồn =to be bored to death+ buồn đến chết mất - làm rầy, làm phiền, quấy rầy * danh từ - nước triều lớn (ở cửa sông) * thời quá khứ của bear |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bore
|
chán chết ; chán ngắt ; chán ; luồn ; làm phiền ; mắng ; quát mắng ; sinh ; soi ; và hơn nữa ; xông ; đào sâu ; đã sinh ra ; đã sinh ; đến ;
|
|
bore
|
chán chết ; chán ngắt ; chán ; luồn ; làm phiền ; mắng ; quát mắng ; sinh ; soi ; và hơn nữa ; xông ; đào sâu ; đã sinh ra ; đã sinh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bore; dullard
|
a person who evokes boredom
|
|
bore; aegir; eager; eagre; tidal bore
|
a high wave (often dangerous) caused by tidal flow (as by colliding tidal currents or in a narrow estuary)
|
|
bore; caliber; calibre; gauge
|
diameter of a tube or gun barrel
|
|
bore; bore-hole; drill hole
|
a hole or passage made by a drill; usually made for exploratory purposes
|
|
bore; tire
|
cause to be bored
|
|
bore; drill
|
make a hole, especially with a pointed power or hand tool
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
boring
|
* danh từ
- sự khoan, sự đào - lỗ khoan - (số nhiều) phoi khoan |
|
choke-bore
|
* danh từ
- họng súng - đoạn kênh mương bị đất đá lấp đi |
|
smooth-bore
|
* danh từ
- súng nòng trơn |
|
boringness
|
- xem boring
|
|
crashing bore
|
* danh từ
- người gây xáo trộn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
