EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

undy

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

undy
* tính từ
- lượn sóng (gia huy)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ số nhiều
- (thông tục) quần áo trong, quần áo lót (của đàn bà)
* tính từ
- không chết, bất tử, bất diệt
undy
* tính từ
- lượn sóng (gia huy)
* tính từ
- không nhuộm, không tô màu, không quét sơn

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U