English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: undyed

Best translation match:
English Vietnamese
undyed
* tính từ
- không nhuộm, không tô màu, không quét sơn

May be synonymous with:
English English
undyed; unbleached; uncolored
not artificially colored or bleached

May related with:
English Vietnamese
undies
* danh từ số nhiều
- (thông tục) quần áo trong, quần áo lót (của đàn bà)
undying
* tính từ
- không chết, bất tử, bất diệt
undy
* tính từ
- lượn sóng (gia huy)
undyed
* tính từ
- không nhuộm, không tô màu, không quét sơn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: