EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

undusted

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

undusted
* tính từ
- không được quét bụi, không được phủi bụi; không được quét sạch, không được lau sạch, không được phủi sạch; bám đầy bụi

Other matches

Other phrases built from the same root.

undusted
* tính từ
- không được quét bụi, không được phủi bụi; không được quét sạch, không được lau sạch, không được phủi sạch; bám đầy bụi

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U