EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

une

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

une
là một ; là ; một ;
une
là ; một ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- không tinh mắt, mù quáng
* tính từ
- không bị cháy sém, không bị đốt sém, không thui
- không tổn thưng, không tổn hại
* tính từ
- không ăn được
* tính từ
- không dễ hát
- không thể hát được

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U