English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: une

Probably related with:
English Vietnamese
une
là một ; là ; một ;
une
là ; một ;

May related with:
English Vietnamese
unseeing
* tính từ
- không tinh mắt, mù quáng
unsinged
* tính từ
- không bị cháy sém, không bị đốt sém, không thui
- không tổn thưng, không tổn hại
unedible
* tính từ
- không ăn được
unsingable
* tính từ
- không dễ hát
- không thể hát được
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: