English to Vietnamese
Search Query: undies
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
undies
|
* danh từ số nhiều
- (thông tục) quần áo trong, quần áo lót (của đàn bà) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
undies
|
nhà của chúng ta ; đồ lót ;
|
|
undies
|
nhà của chúng ta ; đồ lót ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
undies
|
* danh từ số nhiều
- (thông tục) quần áo trong, quần áo lót (của đàn bà) |
|
undying
|
* tính từ
- không chết, bất tử, bất diệt |
|
undy
|
* tính từ
- lượn sóng (gia huy) |
|
undyed
|
* tính từ
- không nhuộm, không tô màu, không quét sơn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
