English to Vietnamese
Search Query: undulatory
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
undulatory
|
* tính từ
- gợn sóng, nhấp nhô - (thuộc) sóng =undulatory theory of light+ giả thuyết sóng về ánh sáng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
undulatory; undulant
|
resembling waves in form or outline or motion
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
undulatory
|
* tính từ
- gợn sóng, nhấp nhô - (thuộc) sóng =undulatory theory of light+ giả thuyết sóng về ánh sáng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
