English → Vietnamese
undulation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undulation
* danh từ
- sự gợn sóng, sự nhấp nhô
- chuyển động sóng
- (y học) cảm giác tim chập chờn
- sự gợn sóng, sự nhấp nhô
- chuyển động sóng
- (y học) cảm giác tim chập chờn
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
undulation wave
an undulating curve
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- gợn sóng, nhấp nhô
* nội động từ
- gợn sóng; dập dờn như sóng
- gợn sóng, nhấp nhô
* nội động từ
- gợn sóng; dập dờn như sóng
* tính từ
- gợn sóng, nhấp nhô
- gợn sóng, nhấp nhô
undulation
* danh từ
- sự gợn sóng, sự nhấp nhô
- chuyển động sóng
- (y học) cảm giác tim chập chờn
- sự gợn sóng, sự nhấp nhô
- chuyển động sóng
- (y học) cảm giác tim chập chờn