English → Vietnamese
bonanza
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bonanza
* danh từ
- sự phát đạt, sự thịnh vượng, sự phồn vinh; sự may mắn; vận đỏ
- (ngành mỏ) mạch mỏ phong phú
- sản lượng cao, thu hoạch cao, năng suất cao
* tính từ
- thịnh vượng, phồn vinh
- có sản lượng cao, cho thu hoạch cao, có năng suất cao
=bonanza year+ một năm thu hoạch cao, một năm được mùa
- sự phát đạt, sự thịnh vượng, sự phồn vinh; sự may mắn; vận đỏ
- (ngành mỏ) mạch mỏ phong phú
- sản lượng cao, thu hoạch cao, năng suất cao
* tính từ
- thịnh vượng, phồn vinh
- có sản lượng cao, cho thu hoạch cao, có năng suất cao
=bonanza year+ một năm thu hoạch cao, một năm được mùa
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bonanza
đầy may mắn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bonanza boom; bunce; godsend; gold rush; gravy; manna from heaven; windfall
a sudden happening that brings good fortune (as a sudden opportunity to make money)