English to Vietnamese
Search Query: bondage
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bondage
|
* danh từ
- cảnh nô lệ - cảnh tù tội - sự câu thúc, sự bó buộc; sự bị ảnh hưởng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bondage
|
làm tôi ; ngục tù ; nô lệ ; tôi mọi sự ; tôi tớ ;
|
|
bondage
|
ngục tù ; nhồi ; nô lệ ; tôi tớ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bondage; slavery; thraldom; thrall; thralldom
|
the state of being under the control of another person
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bondage
|
* danh từ
- cảnh nô lệ - cảnh tù tội - sự câu thúc, sự bó buộc; sự bị ảnh hưởng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
