English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bon

Probably related with:
English Vietnamese
bon
an ; chúc thượng lộ bình ; chúc ; hiểu rồi ; phải ; vu lan ;
bon
an ; chúc ; hiểu rồi ; một quả bom ; phải ; vu lan ;

May related with:
English Vietnamese
bon mot
* (bất qui tắc) danh từ, số nhiều bons-mots
- lời nói dí dỏm, lời nhận xét dí dỏm
bon-bon
* danh từ
- kẹo
no-bon
* phó từ
- (quân sự), (từ lóng) không tốt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: