English → Vietnamese
undersurface
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undersurface
* danh từ
- phía dưới, mặt dưới
* tính từ
- tồn tại dưới bề mặt, vận động dưới bề mặt
- phía dưới, mặt dưới
* tính từ
- tồn tại dưới bề mặt, vận động dưới bề mặt
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
undersurface bottom; underside
the lower side of anything
Other matches
Other phrases built from the same root.
undersurface
* danh từ
- phía dưới, mặt dưới
* tính từ
- tồn tại dưới bề mặt, vận động dưới bề mặt
- phía dưới, mặt dưới
* tính từ
- tồn tại dưới bề mặt, vận động dưới bề mặt