EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

undersupply

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

undersupply
* danh từ
- sự cung cấp thiếu, sự cung cấp không đủ; số lượng không đầy đủ

Other matches

Other phrases built from the same root.

undersupply
* danh từ
- sự cung cấp thiếu, sự cung cấp không đủ; số lượng không đầy đủ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U