English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: understudy

Best translation match:
English Vietnamese
understudy
* danh từ
- (sân khấu) người đóng thay
* ngoại động từ
- đóng thay
- học thuộc vai để đóng thay

Probably related with:
English Vietnamese
understudy
đóng thay ;
understudy
đóng thay ;

May be synonymous with:
English English
understudy; standby
an actor able to replace a regular performer when required
understudy; alternate
be an understudy or alternate for a role

May related with:
English Vietnamese
understudy
* danh từ
- (sân khấu) người đóng thay
* ngoại động từ
- đóng thay
- học thuộc vai để đóng thay
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: