English → Vietnamese
undersubscription
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undersubscription
* danh từ
- sự đặt mua ít (số lượng định bán)
- sự đăng ký không đủ
- sự đặt mua ít (số lượng định bán)
- sự đăng ký không đủ
Other matches
Other phrases built from the same root.
undersubscription
* danh từ
- sự đặt mua ít (số lượng định bán)
- sự đăng ký không đủ
- sự đặt mua ít (số lượng định bán)
- sự đăng ký không đủ