English to Vietnamese
Search Query: undertaker
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
undertaker
|
* danh từ
- người làm - người nhận làm, người đảm đương gánh vác - người làm nghề lo việc đám ma |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
undertaker
|
nhân viên tang lễ ; đòn ;
|
|
undertaker
|
nhân viên tang lễ ; đòn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
undertaker; funeral director; funeral undertaker; mortician
|
one whose business is the management of funerals
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
undertake
|
* ngoại động từ undertook; undertaken
- làm, định làm - nhận làm, cam kết =I can't undertake to do that+ tôi không thể nhận làm điều đó - bảo đảm, cam đoan =I will undertake that it will not transpire+ tôi cam đoan rằng điều đó sẽ không bị lộ ra * nội động từ - (thông tục) làm nghề lo liệu đám ma - (từ cổ,nghĩa cổ) hứa làm, cam đoan làm được |
|
undertaker
|
* danh từ
- người làm - người nhận làm, người đảm đương gánh vác - người làm nghề lo việc đám ma |
|
undertaking
|
* danh từ
- sự quyết làm, sự định làm - sự cam đoan, sự đảm đương gánh vác - công việc kinh doanh; sự kinh doanh - nghề lo liệu đám ma |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
