EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

supination

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

supination
* danh từ
- sự lật ngửa (bàn tay)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- lật ngửa (bàn tay)
supination
* danh từ
- sự lật ngửa (bàn tay)
* danh từ
- (giải phẫu) cơ (quay) ngửa
* tính từ
- nằm ngửa
- lật ngửa (bàn tay)
- uể oải, không hoạt động
* danh từ
- (ngôn ngữ học) động danh từ
* phó từ
- nằm ngửa
- lật ngửa (bàn tay)
- uể oải, không hoạt động; tỏ ra thiếu nghị lực, tỏ ra lười biếng (không hoạt động)
* danh từ
- sự lười biếng; không chú ý; đờ đẫn

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S