English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: supineness

Best translation match:
English Vietnamese
supineness
* danh từ
- sự lười biếng; không chú ý; đờ đẫn

May related with:
English Vietnamese
supinate
* ngoại động từ
- lật ngửa (bàn tay)
supination
* danh từ
- sự lật ngửa (bàn tay)
supinator
* danh từ
- (giải phẫu) cơ (quay) ngửa
supine
* tính từ
- nằm ngửa
- lật ngửa (bàn tay)
- uể oải, không hoạt động
* danh từ
- (ngôn ngữ học) động danh từ
supinely
* phó từ
- nằm ngửa
- lật ngửa (bàn tay)
- uể oải, không hoạt động; tỏ ra thiếu nghị lực, tỏ ra lười biếng (không hoạt động)
supineness
* danh từ
- sự lười biếng; không chú ý; đờ đẫn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: