English → Vietnamese
supper
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
supper
* danh từ
- bữa cơm tối
- bữa cơm tối
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
supper
bữa cơm tối ; bữa khuya ; bữa phụ ; bữa tiệc ; bữa tối sắp ; bữa tối ; bữa ăn tối ; bữa ăn ; khuya ; mà ăn bữa ; món tối ; siêu anh hùng ; thức ăn ; tiệc ; tuyệt hảo ; tô ́ i ; tối ra ; tối ; tối đó ; ăn bữa ; ăn tối ; ăn xong ; ăn ; ăn đêm ; đi ăn đêm ; đãi tiệc ;
supper
bữa cơm tối ; bữa khuya ; bữa phụ ; bữa tiệc ; bữa tối sắp ; bữa tối ; bữa ăn tối ; bữa ăn ; khuya ; mà ăn bữa ; món tối ; siêu anh hùng ; thức ăn ; tiệc ; tuyệt hảo ; tô ; tô ́ i ; tô ́ ; tối ra ; tối ; tối đó ; ăn bữa ; ăn tối ; ăn xong ; ăn ; ăn đêm ; đi ăn đêm ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
last supper
* danh từ
- lần cuối cùng Chúa Giêxu dùng bữa với các tông đồ trước khi bị đóng đinh, bữa tiệc ly
- lần cuối cùng Chúa Giêxu dùng bữa với các tông đồ trước khi bị đóng đinh, bữa tiệc ly
* danh từ
- giờ ăn tối
- giờ ăn tối