English to Vietnamese
Search Query: supervisor
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
supervisor
|
* danh từ
- người giám sát |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
supervisor
|
cấp trên ; gia ; giám sát ; giám thị ; người giám sát ; người giám thị tôi đây ; quản lý ; trưởng đến kìa ;
|
|
supervisor
|
cấp trên ; giám sát ; giám thị ; người giám sát ; quản lý ; trưởng đến kìa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
supervisor; executive program; supervisory program
|
a program that controls the execution of other programs
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
supervisor
|
* danh từ
- người giám sát |
|
supervisor
|
cấp trên ; gia ; giám sát ; giám thị ; người giám sát ; người giám thị tôi đây ; quản lý ; trưởng đến kìa ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
