English → Vietnamese
stricture
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stricture
* danh từ
- sự phê bình, sự chỉ trích
=to pass strictures upon somebody+ phê bình ai
- (y học) sự chẹt; chỗ chẹt
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) strictness
- sự phê bình, sự chỉ trích
=to pass strictures upon somebody+ phê bình ai
- (y học) sự chẹt; chỗ chẹt
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) strictness
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stricture stenosis
abnormal narrowing of a bodily canal or passageway
Other matches
Other phrases built from the same root.
stricture
* danh từ
- sự phê bình, sự chỉ trích
=to pass strictures upon somebody+ phê bình ai
- (y học) sự chẹt; chỗ chẹt
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) strictness
- sự phê bình, sự chỉ trích
=to pass strictures upon somebody+ phê bình ai
- (y học) sự chẹt; chỗ chẹt
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) strictness
* tính từ
- (y học) chẹt
- (y học) chẹt