EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

strictly

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

strictly
* phó từ
- một cách nghiêm khắc; hoàn toàn

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

strictly
bản thân ; chặt chẽ ; chỉ là ; chỉ ; cầu của ; cầu ; của riêng ; hoàn toàn là ; hoàn toàn ; hoạt ; hẳn hoi ; lý do ; một cách chặt chẽ ; nghiêm ngặt ; nghiêm trọng chút ; nghiêm túc nhìn ; nghiêm túc ; nghiên ; ra thi ; riêng ; thẳng ra ;
strictly
bản thân ; chặt chẽ ; chỉ là ; chỉ ; của riêng ; hoàn toàn là ; hoàn toàn ; hoạt ; hẳn hoi ; lý do ; một cách chặt chẽ ; nghiêm ngặt ; nghiêm trọng chút ; nghiêm túc nhìn ; nghiêm túc ; nghiên ; ngoại ; riêng ; thẳng ra ; đu ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

strictly stringently
in a stringent manner
strictly rigorously
in a rigorous manner

Other matches

Other phrases built from the same root.

strictly
* phó từ
- một cách nghiêm khắc; hoàn toàn

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S