English → Vietnamese
strickling
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
strickling
* danh từ
- (cơ khí) sự làm khuôn bằng dưỡng
- (cơ khí) sự làm khuôn bằng dưỡng
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- que gạt (đấu, thùng đong thóc)
- đá mài
- que gạt (đấu, thùng đong thóc)
- đá mài
strickling
* danh từ
- (cơ khí) sự làm khuôn bằng dưỡng
- (cơ khí) sự làm khuôn bằng dưỡng