EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

stride

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

stride
* danh từ
- bước dài
=to walk with vigorous stride+ bước những bước dài mạnh mẽ
- bước (khoảng bước)
- ((thường) số nhiều) sự tiến bộ
!to get in one's stride
- (nghĩa bóng) ổn định trong công việc của mình, vào nền nếp
!to take obstacle in one's stride
- vượt qua chướng ngại một cách dễ dàng (đen & bóng)
* nội động từ strode; stridden
- đi dài bước
=to stride up to somebody+ đi dài bước tới ai
- đứng giạng chân
- (+ over) bước qua
* ngoại động từ strode, stridden
- đi bước dài (qua đường...)
- đứng giạng chân trên (cái hồ...)
- bước qua (cái hào...)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

stride
bước chạy ; bước ; dễ ; sải bước ; sải chân ;
stride
bước chạy ; bước ; sải bước ; sải chân ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

stride pace; tread
a step in walking or running
stride footstep; pace; step
the distance covered by a step

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S