English → Vietnamese
strictured
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
strictured
* tính từ
- (y học) chẹt
- (y học) chẹt
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự phê bình, sự chỉ trích
=to pass strictures upon somebody+ phê bình ai
- (y học) sự chẹt; chỗ chẹt
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) strictness
- sự phê bình, sự chỉ trích
=to pass strictures upon somebody+ phê bình ai
- (y học) sự chẹt; chỗ chẹt
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) strictness
strictured
* tính từ
- (y học) chẹt
- (y học) chẹt