English to Vietnamese
Search Query: stimuli
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
stimuli
|
* danh từ, số nhiều stimuli
- sự kích thích; tác dụng kích khích =under the stimulus of hunger+ do tác dụng kích thích - (thực vật học) lông ngứa - (tôn giáo) đầu gậy của mục sư |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
stimuli
|
kích thích ; lặp ; yếu tố ;
|
|
stimuli
|
kích thích ; lặp ; yếu tố ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
stimuli
|
* danh từ, số nhiều stimuli
- sự kích thích; tác dụng kích khích =under the stimulus of hunger+ do tác dụng kích thích - (thực vật học) lông ngứa - (tôn giáo) đầu gậy của mục sư |
|
stimuli
|
kích thích ; lặp ; yếu tố ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
