English → Vietnamese
stinger
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stinger
* danh từ
- người châm, người chích; sâu bọ (biết) đốt (ong, muỗi)
- vật để châm, vật để chích; ngòi, vòi... (ong, muỗi...)
- cú đấm đau
- lời nói chua cay
- (từ lóng) Uytky pha xôđa
- người châm, người chích; sâu bọ (biết) đốt (ong, muỗi)
- vật để châm, vật để chích; ngòi, vòi... (ong, muỗi...)
- cú đấm đau
- lời nói chua cay
- (từ lóng) Uytky pha xôđa
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stinger cut
a remark capable of wounding mentally