English to Vietnamese
Search Query: stinger
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
stinger
|
* danh từ
- người châm, người chích; sâu bọ (biết) đốt (ong, muỗi) - vật để châm, vật để chích; ngòi, vòi... (ong, muỗi...) - cú đấm đau - lời nói chua cay - (từ lóng) Uytky pha xôđa |
May be synonymous with:
| English | English |
|
stinger; cut
|
a remark capable of wounding mentally
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
stinger
|
* danh từ
- người châm, người chích; sâu bọ (biết) đốt (ong, muỗi) - vật để châm, vật để chích; ngòi, vòi... (ong, muỗi...) - cú đấm đau - lời nói chua cay - (từ lóng) Uytky pha xôđa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
