EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

sting

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

sting
* danh từ
- ngòi, vòi (ong, muỗi); răng độc (rắn)
- (thực vật học) lông ngứa
- nốt đốt (ong, rắn); nọc (đen & bóng)
- sự sâu sắc, sự sắc sảo; sự chua chát (câu nói)
- sự đau nhói, sự đau quặn; sự day dứt
=the sting of hunger+ sự đau quặn của cơn đói
=the stings of remorse+ sự day dứt của hối hận
* ngoại động từ stung
- châm, chích, đốt
- làm đau nhói; làm cay
=pepper stings one's tongue+ hạt tiêu làm cay lưỡi
=smoke stings the eyes+ khói làm cay mắt
- cắn rứt, day dứt
=his conscience stung him+ lương tâm day dứt ai ta
- (từ lóng) ((thường) dạng bị động) bán đắt cho ai, bóp ai; lừa bịp
=he got stung on that deal+ hắn bị bịp trong việc mua bán đó
* nội động từ
- đau nhói, đau nhức (một bộ phận cơ thể)
=tooth stings+ răng đau nhức
- đốt, châm
=some bees do not sting+ có những thứ ong không tốt
!nothing stings like the truth
- nói thật mất lòng

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

sting
bẫy ; châm ; chích ; chắc định đốt ; con ; cá ; day dứt ; dám chơi ; nhói ; nọc ; tốn kém ; vì ; đau nhức cơ ; đau ; đốt thôi ; đốt ; ̣ đô ́ t ;
sting
bẫy ; châm ; chích ; chắc định đốt ; cá ; day dứt ; dám chơi ; nhói ; nọc ; tốn kém ; đau nhức cơ ; đau ; đốt thôi ; đốt ; ̣ đô ́ t ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

sting stinging
a kind of pain; something as sudden and painful as being stung
sting pang
a mental pain or distress
sting bite; insect bite
a painful wound caused by the thrust of an insect's stinger into skin
sting bunco; bunco game; bunko; bunko game; con; con game; confidence game; confidence trick; flimflam; gyp; hustle
a swindle in which you cheat at gambling or persuade a person to buy worthless property
sting bite; burn
cause a sharp or stinging pain or discomfort
sting bite; prick
deliver a sting to
sting stick
saddle with something disagreeable or disadvantageous
sting prick; twinge
cause a stinging pain

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (động vật học) cá đuối gai độc
* tính từ
- có ngòi, có châm
- gây nhức nhối

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S