English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: stimulus

Best translation match:
English Vietnamese
stimulus
* danh từ, số nhiều stimuli
- sự kích thích; tác dụng kích khích
=under the stimulus of hunger+ do tác dụng kích thích
- (thực vật học) lông ngứa
- (tôn giáo) đầu gậy của mục sư

Probably related with:
English Vietnamese
stimulus
chương trình kích thích kinh tế của ; chương trình kích thích kinh tế ; chất kích thích ; kích cầu ; kích thích kinh tế ; kích thích ; kích ; sự kích thích ; tác phẩm ngẫu hứng ; việc kích thích ;
stimulus
chất kích thích ; kích cầu ; kích thích kinh tế ; kích thích ; kích ; sự kích thích ; tác phẩm ngẫu hứng ; việc kích thích ;

May be synonymous with:
English English
stimulus; input; stimulant; stimulation
any stimulating information or event; acts to arouse action

May related with:
English Vietnamese
stimulus
* danh từ, số nhiều stimuli
- sự kích thích; tác dụng kích khích
=under the stimulus of hunger+ do tác dụng kích thích
- (thực vật học) lông ngứa
- (tôn giáo) đầu gậy của mục sư
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: