English to Vietnamese
Search Query: still
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
still
|
* tính từ
- im, yên, tĩnh mịch =to stand still+ đứng im =a still lake+ mặt hồ yên lặng =to be in still meditation+ trầm tư mặc tưởng - làm thinh, nín lặng =to keep a still tongue in one's head+ làm thinh, nín lặng - không sủi bọt (rượu, bia...) !the still small voice - tiếng nói của lương tâm !still waters run deep - (xem) deep * phó từ - vẫn thường, thường, vẫn còn =he is still here+ nó vẫn còn ở đây - tuy nhiên, ấy thế mà =he is old and still he is able+ ông ấy già rồi ấy thế mà vẫn có đủ năng lực - hơn nữa =still greater achievements+ những thành tựu to lớn hơn nữa * danh từ - sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch =in the still of night+ trong sự yên tĩnh của ban đêm - bức ảnh chụp (khác với bức ảnh in ra từ một cuốn phim chiếu bóng) - (thông tục) bức tranh tĩnh vật * ngoại động từ - làm cho yên lặng, làm cho bất động - làm cho yên lòng, làm cho êm, làm cho dịu =to still someone's fear+ làm cho ai bớt sợ * nội động từ - (từ hiếm,nghĩa hiếm) lặng, lắng đi =the wind stills+ gió lặng * danh từ - máy cất; máy cất rượu * ngoại động từ - chưng cất; cất (rượu) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
still
|
anh ta ; anh vẫn ; anh ; biết ; biểu của ; biểu ; bây giờ vẫn ; bên ; bị ; bời ; chuyện bạn ; chuyện ; chí là ; chí ; chúng ta vẫn ; chưa bao giờ ; chưa thấy ; chưa ; chạy ; chẳng ; chỉ ; chỉ đáng ; chỉ đáng đi ; chụp ; co ; co ̀ n ; co ̀ ; co ́ nghi ̃ ; con vẫn ; con ; câm ; còn chưa ; còn có ; còn cố ; còn là ; còn lại ; còn nữa ; còn sống ; còn ; còn ª ; còn đó ; có còn ; có manh động ; có phải vẫn ; có ; cô vâ ̃ n ; cô vẫn ; côn ; cũng có ; cũng không ; cũng phải ; cũng vẫn còn ; cũng vẫn ; cũng y ; cũng ; cơn ; cảm ; cậu vẫn ; cậu ; cậu ấy vẫn ; cậu ấy ; cứ ; dòng ; dù sao thì vẫn ; dù sao ; dù vậy ; dù ; dĩ nhiên ; em còn ; em không tiếp tục ; em thoa cho anh ; em vẫn là ; em vẫn ; em ; giờ cũng ; giờ vẫn bị ; giờ vẫn ; giờ ; giữ ; hiện ở ; hoài ; hoặc tốt ; hơn ; họ đi ; i yên ; im ; im đi ; khoan ; không ; kết ; liên tục ; luôn ; là vẫn ; làm ; lại ; lại đi ; lại ở ; lặng yên ; lặng ; manh động ; miê ; mong ; mà vẫn còn còn ; mà vẫn còn ; mà vẫn cứ ; mà vẫn ; mà ; màn hình ; mày vẫn còn ; mắt ; mặc dù vậy ; mặc dù ; mới ; n còn ; n nïa ; n sô ; n vâ ; n vâ ̃ n ; n vâ ̃ ; n ; n đang ; n ơ ; ng ta ; nghe ; nghi ; nghi ̃ ; nguyên ; nguyên đó ; người ta vẫn còn ; người ta vẫn ; người vẫn ; nhanh h ¡ n nïa ; nhanh hơn nữa ; nhanh nïa ; nhanh nữa ; nhanh ; nhiều người vẫn ; nhưng vẫn còn ; nhưng vẫn ; nhưng ; nhưng đó ; những ; này vẫn ; nín ; nó vẫn ; nó ; nạp ; nằm yên ; nữa ; phát ; phải vẫn ; phải ; phản xạ ; quân ; rất ; sao không ; sao tôi cũng vẫn ; sebenarnya ; stiii ; suy ; sô ; sẵn ; sẽ học ; sẽ liên ; sẽ ; sống ; ta vẫn còn ; ta vẫn ; ta ; tao ; thay ; thiệt ; thâ ; thâ ̣ ; thì càng ; thì vẫn ; thì ; thảm ; thấy vẫn ; thấy ; thậm ; thế cũng ; thế ; thời gian đó vẫn ; thời ; tiến sát ; tiếp tục ; tiếp ; tre ; trì ; tuy là thế ; tuy nhiên ; tuy thế ; tuy vậy ; tuy ; tôi bắt buộc phải làm ; tôi bắt buộc phải ; tôi bắt buộc ; tôi vẫn chưa ; tôi vẫn làm ; tôi vẫn ; tôi ; tĩnh lại ; tĩnh lặng ; tĩnh ; tận ; tới ; từ từ ; từ từ đã ; từ ; u vâ ̃ n ; v « ; và tới giờ vẫn ; và vẫn còn ; và ; vâ ; vâ ̃ n co ̀ n ; vâ ̃ n còn ; vâ ̃ n ; vâ ̃ n đang cô ; vâ ̃ n ơ ; vâ ̃ n ơ ̉ ; vâ ̃ ; vân ; vån còn ; vì vậy ; vấn ; vấn đề ; vẫ còn ; vẫ tiếp tục ; vẫn biết ; vẫn chưa ; vẫn chỉ ; vẫn còn có ; vẫn còn là ; vẫn còn nhớ ; vẫn còn thời gian ; vẫn còn ; vẫn có ; vẫn côn ; vẫn cứ ; vẫn giữ ; vẫn hồi hộp ; vẫn không ; vẫn kịp ; vẫn luôn ; vẫn là ; vẫn mãi ; vẫn phải ; vẫn thích ; vẫn thường ; vẫn thấy ; vẫn thế ; vẫn tiếp tục ; vẫn tiếp ; vẫn trong giờ ; vẫn tồn ; vẫn vậy ; vẫn ; vẫn đang tiếp ; vẫn đang ; vẫn được giữ lại ; vẫn được giữ ; vẫn được ; vẫn ở ; vậy ; vết ; về ; vớ ; xét ; yên một chỗ ; yên trong ; yên tĩnh ; yên ; yên đấy ; yêu ; à ; ông vẫn ; đag ; đang còn ; đang yên ; đang ; đi ; điềm tĩnh ; điều ; điều đó ; đã ; đó luôn ; đó ; đó đang ; đúng ; đưa ; đến ; đều ; động ; đứng im ; ơ ̉ yên ; ̀ i yên ; ̀ n ; ̀ người ta vẫn còn ; ́ co ́ nghi ̃ ; ́ n vâ ̃ n ; ́ n vâ ̃ ; ́ n ; ́ ng ta ; ́ nhanh ; ́ vâ ̃ ; ̃ n ; ̃ nguyên ; ̃ ; ̣ n vâ ̃ n ; ̣ u vâ ̃ n ; ̣ vâ ̃ n ; ở ;
|
|
still
|
ai ; anh ta ; anh vẫn ; anh ; biết ; biểu của ; biểu ; bây giờ vẫn ; bên ; bị ; bời ; cao ; chí là ; chí ; chúng ta vẫn ; chưa bao giờ ; chưa thấy ; chưa ; chạy ; chẳng ; chỉ ; chỉ đáng ; chỉ đáng đi ; chụp ; chứ ; co ; co ̀ n ; co ̀ ; co ́ nghi ̃ ; con vẫn ; con ; câm ; còn chưa ; còn có ; còn cố ; còn là ; còn lại ; còn nữa ; còn sống ; còn ; còn ª ; còn đó ; có còn ; có manh động ; có phải vẫn ; có ; cô vâ ̃ n ; cô vẫn ; côn ; cũng có ; cũng không ; cũng phải ; cũng vẫn còn ; cũng vẫn ; cũng y ; cũng ; cơn ; cảm ; cậu vẫn ; cậu ấy vẫn ; cậu ấy ở ; cứ còn ; cứ ; cử ; dòng ; dù sao thì vẫn ; dù sao ; dù vậy ; dù ; dĩ nhiên ; em còn ; em không tiếp tục ; em thoa cho anh ; em vẫn là ; em vẫn ; em ; giờ cũng ; giờ vẫn bị ; giờ vẫn ; giờ ; giữ ; hiện ở ; hoài ; hoặc tốt ; hôn ; hơn ; họ vẫn ; họ đi ; i yên ; im ; im đi ; khoan ; không ; kết ; liên tục ; luôn ; là vẫn ; làm ; lượn ; lại ; lại đi ; lại ở ; lập một ; lập ; lặng yên ; lặng ; mai ; manh động ; miê ; mong ; mà vẫn còn còn ; mà vẫn còn ; mà vẫn cứ ; mà vẫn ; mà ; màn hình ; mày vẫn còn ; mắt ; mặc dù vậy ; mặc dù ; mới ; n nïa ; n sô ; n vâ ; n vâ ̃ n ; n vâ ̃ ; n ; n đang ; n ơ ; ng ta ; nghe ; nghi ; nghi ̃ ; nguyên ; nguyên đó ; ngư ; người ta vẫn còn ; người ta vẫn ; người vẫn ; nhanh h ¡ n nïa ; nhanh hơn nữa ; nhanh nïa ; nhanh nữa ; nhiều người vẫn ; nhưng vẫn còn ; nhưng vẫn ; nhưng ; nhưng đó ; những ; này vẫn ; nín ; nó vẫn ; nó ; nạp ; nằm yên ; nữa ; phát ; phải vẫn ; phải ; phản xạ ; quân ; rất ; sao không ; sao tôi cũng vẫn ; sebenarnya ; stiii ; suy ; sô ; sẵn ; sẽ học ; sẽ liên ; sẽ làm ; sẽ ; sống ; ta vẫn còn ; ta vẫn ; ta ; tao ; thay ; thinh ; thiệt ; thâ ; thâ ̣ ; thì càng ; thì vẫn ; thảm ; thấy vẫn ; thấy ; thậm ; thắng ; thế cũng ; thời gian đó vẫn ; thời ; tiếp tục ; tiếp ; tre ; trân ; trì ; tuy là thế ; tuy nhiên ; tuy thế ; tuy vậy ; tuy ; tôi bắt buộc phải làm ; tôi bắt buộc phải ; tôi bắt buộc ; tôi vẫn chưa ; tôi vẫn làm ; tôi vẫn ; tôi ; tĩnh lại ; tĩnh lặng ; tĩnh ; tận ; tới ; tụi ; từ từ ; từ từ đã ; từ ; u vâ ̃ n ; v « ; và tới giờ vẫn ; và vẫn còn ; và ; vâ ; vâ ̃ n còn ; vâ ̃ n ; vâ ̃ n đang cô ; vâ ̃ n ơ ; vâ ̃ n ơ ̉ ; vâ ̃ ; vân ; vån còn ; vì vậy ; vấn ; vẫ còn ; vẫ tiếp tục ; vẫn biết ; vẫn chưa ; vẫn chỉ ; vẫn còn có ; vẫn còn là ; vẫn còn nhớ ; vẫn còn thời gian ; vẫn còn ; vẫn có ; vẫn côn ; vẫn cứ ; vẫn giữ ; vẫn hồi hộp ; vẫn không ; vẫn kịp ; vẫn luôn ; vẫn là ; vẫn mãi ; vẫn phải ; vẫn thích ; vẫn thường ; vẫn thấy ; vẫn thế ; vẫn tiếp tục ; vẫn tiếp ; vẫn trong giờ ; vẫn vậy ; vẫn ; vẫn đang tiếp ; vẫn đang ; vẫn được giữ lại ; vẫn được giữ ; vẫn được ; vẫn ở ; vậy ; vết ; vớ ; xét ; yên một chỗ ; yên trong ; yên tĩnh ; yên ; yên đấy ; yêu ; à ; ông vẫn ; đag ; đang còn ; đang yên ; đang ; đi ; điềm tĩnh ; điều ; điều đó ; đã ; đó luôn ; đó đang ; đúng ; đưa ; đến ; đềm ; đều ; để ; đỗ ; động ; đứng im ; ơ ̉ yên ; ̀ i yên ; ̀ người ta vẫn còn ; ́ co ́ nghi ̃ ; ́ n vâ ̃ n ; ́ n vâ ̃ ; ́ ng ta ; ́ vâ ̃ ; ̃ chă ; ̃ n ; ̃ ng ; ̃ nguyên ; ̃ ; ̣ n vâ ̃ n ; ̣ u vâ ̃ n ; ̣ vâ ̃ n ; ấy cũng ; ở ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
still; hush; stillness
|
(poetic) tranquil silence
|
|
still; distillery
|
a plant and works where alcoholic drinks are made by distillation
|
|
still; calm; calm down; lull; quiet; quieten; tranquilize; tranquillise; tranquillize
|
make calm or still
|
|
still; hush; hush up; quieten; shut up; silence
|
cause to be quiet or not talk
|
|
still; allay; ease; relieve
|
lessen the intensity of or calm
|
|
still; inactive; motionless; static
|
not in physical motion
|
|
still; silent; soundless
|
marked by absence of sound
|
|
still; placid; quiet; smooth; tranquil; unruffled
|
(of a body of water) free from disturbance by heavy waves
|
|
still; noneffervescent
|
not sparkling
|
|
still; stock-still
|
without moving or making a sound
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
stilling
|
* danh từ
- giá kê thùng rượu |
|
stillness
|
* danh từ
- sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
