English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: stillness

Best translation match:
English Vietnamese
stillness
* danh từ
- sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch

Probably related with:
English Vietnamese
stillness
sự tĩnh lặng ; sự yên lặng ; tĩnh lặng ; vì yên tĩnh ;
stillness
sự tĩnh lặng ; sự yên lặng ; tĩnh lặng ; vì yên tĩnh ;

May be synonymous with:
English English
stillness; hush; still
(poetic) tranquil silence
stillness; windlessness
calmness without winds
stillness; lifelessness; motionlessness
a state of no motion or movement

May related with:
English Vietnamese
stilling
* danh từ
- giá kê thùng rượu
stillness
* danh từ
- sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: