English → Vietnamese
stilling
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stilling
* danh từ
- giá kê thùng rượu
- giá kê thùng rượu
Other matches
Other phrases built from the same root.
stilling
* danh từ
- giá kê thùng rượu
- giá kê thùng rượu
* danh từ
- sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch
- sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch