English → Vietnamese
stilb
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stilb
* danh từ
- Stinbơ (đơn vị cũ đo độ chiếu sáng, bằng 1 nến/cm 2)
- Stinbơ (đơn vị cũ đo độ chiếu sáng, bằng 1 nến/cm 2)